mustard seed

mustard seed

A gardener plants a mustard seed in a small pot of soil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạt tạt: "mustard seed" chỉ những hạt nhỏ, màu đen hoặc trắng, được xay nhuyễn để làm thành bột hoặc hỗn hợp sệt (paste) dùng làm gia vị tạt.
dụ sử dụng
  • (Công thức yêu cầu một thìa cà phê hạt tạt.)
  • (Hạt tạt được xay nhuyễn để làm thành bột hoặc hỗn hợp sệt tạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mustard seed" trong ẩm thực: Được dùng nguyên hạt trong các món ngâm chua, nấu ri, hoặc rang lên để tăng hương vị.

    • She added whole mustard seed to the pickling brine. ( ấy thêm hạt tạt nguyên hạt vào nước ngâm chua.)
  • "Mustard seed" trong y học cổ truyền: Được dùng để làm thuốc đắp giảm đau hoặc kích thích tuần hoàn máu.

    • A mustard seed plaster was applied to the chest for congestion. (Một miếng đắp hạt tạt được đặt lên ngực để trị tắc nghẽn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mustard (n): tạt (gia vị hoặc cây tạt).

    • I love mustard on my hot dog. (Tôi thích tạt trên xúc xích của mình.)
  • Mustard seed oil (n): Dầu hạt tạt.

    • Mustard seed oil is used in cooking and massage. (Dầu hạt tạt được dùng trong nấu ăn massage.)
Từ đồng nghĩa
  • Mustard grain: Hạt tạt (ít dùng, thường mang nghĩa ẩn dụ).
  • Black mustard seed: Hạt tạt đen (một loại phổ biến).
  • White mustard seed: Hạt tạt trắng (một loại khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grind mustard seed: Xay hạt tạt.

    • You need to grind mustard seed into a fine powder. (Bạn cần xay hạt tạt thành bột mịn.)
  • Sprinkle mustard seed: Rắc hạt tạt.

    • Sprinkle mustard seed over the salad for extra flavor. (Rắc hạt tạt lên salad để thêm hương vị.)
Thành ngữ liên quan
  • A mustard seed of faith (thành ngữ từ Kinh Thánh): Một hạt đức tin nhỏ bé (ám chỉ niềm tin có thể tạo ra điều lớn lao).
    • With a mustard seed of faith, you can move mountains. (Với một hạt đức tin nhỏ bé, bạn có thể dời núi.)